越南语
越南语 中的 đồ bơi 是什么意思?
越南语 中的单词 đồ bơi 是什么意思?文章解释了完整的含义、发音以及双语示例以及如何在 越南语 中使用 đồ bơi 的说明。
越南语 中的đồ bơi 表示泳衣, 游泳衣, 泳衣。要了解更多信息,请参阅下面的详细信息。
听发音
单词 đồ bơi 的含义
泳衣noun Nhưng cháu không mang theo đồ bơi. 但 我 没有 带 泳衣 。 |
游泳衣noun |
泳衣
Nhưng cháu không mang theo đồ bơi. 但 我 没有 带 泳衣 。 |
查看更多示例
Nhưng cháu không mang theo đồ bơi. 但 我 没有 带 泳衣 。 |
Ông ấy trông khác thường trong bộ đồ bơi. 他 穿着 泳装 真 帅呆了 |
Nó làm được vậy, vì giống với các tấm vây như trên các bộ đồ bơi Speedo, thứ đã phá mọi kỷ lục tại các kỳ Olympics, 原来是他身上的锯齿状物 就是和Speedo泳衣材质一样的锯齿状物 有了它运动员在奥运会上所向披靡 |
Ví dụ: Giả sử bạn bán đồ bơi và muốn làm nổi bật trang quần bơi nam cũng như tất cả các sản phẩm liên quan cho một khách hàng đã tìm kiếm "quần bơi nam". 範例:假設您販售泳裝,而您想要針對搜尋「男性泳褲」的客戶,強力宣傳自家男性泳褲網頁和所有相關產品。 |
Bơi mà không mặc đồ là một hình thức khỏa thân. 游泳是裸泳。 |
Em không thể trả cho bọn buôn lậu để giúp em vượt biên sang Anh, nhưng em sẽ đi mua 1 bộ đồ lặn và em sẽ bơi qua." 我没钱给人贩子把我带到英国了, 但我会买身潜水服游过去。” |
Thế nên các bạn biết được khi xem xét thông tin và dữ liệu bằng cách này, giống như ta đang bơi trong một trình đồ họa thông tin sống động. 好了,你大概明白这个工具的作用了 通过这种方式查看信息,数据 很像在 鲜活的信息资料图片中遨游。 |
让我们学习 越南语
现在您对 越南语 中的 đồ bơi 的含义有了更多的了解,您可以通过选定的示例了解如何使用它们以及如何阅读它们。并记住学习我们建议的相关单词。我们的网站会不断更新新单词和新示例,因此您可以在 越南语 中查找您不知道的其他单词的含义。
更新了 越南语 的单词
你知道 越南语
越南语是越南人民的语言,也是越南的官方语言。 这是大约 85% 的越南人以及超过 400 万海外越南人的母语。 越南语也是越南少数民族的第二语言,也是捷克共和国公认的少数民族语言。 由于越南属于东亚文化区,越南语也深受汉语词汇的影响,是南亚语系中与其他语言相似度最少的语言。