Danh sách nghĩa từ của Tiếng Thụy Điển
Liên tục cập nhật thêm các từ mới, cách phát âm, giải thích ý nghĩa đầy đủ và các ví dụ chọn lọc của Tiếng Thụy Điển.
borgerlig vigselförrättare trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ borgerlig vigselförrättare trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ borgerlig vigselförrättare trong Tiếng Thụy Điển.
en bild säger mer än tusen ord trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ en bild säger mer än tusen ord trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ en bild säger mer än tusen ord trong Tiếng Thụy Điển.
forska trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ forska trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ forska trong Tiếng Thụy Điển.
klappat och klart trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ klappat och klart trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ klappat och klart trong Tiếng Thụy Điển.
vinballe trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ vinballe trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ vinballe trong Tiếng Thụy Điển.
såklart trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ såklart trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ såklart trong Tiếng Thụy Điển.
utställning trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ utställning trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ utställning trong Tiếng Thụy Điển.
ståpäls trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ ståpäls trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ståpäls trong Tiếng Thụy Điển.
omhändertagande trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ omhändertagande trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ omhändertagande trong Tiếng Thụy Điển.
kolonilott trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ kolonilott trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ kolonilott trong Tiếng Thụy Điển.
oberoende trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ oberoende trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ oberoende trong Tiếng Thụy Điển.
växel trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ växel trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ växel trong Tiếng Thụy Điển.
skröna trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ skröna trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ skröna trong Tiếng Thụy Điển.
kålrabbi trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ kålrabbi trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ kålrabbi trong Tiếng Thụy Điển.
visst trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ visst trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ visst trong Tiếng Thụy Điển.
föreligga trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ föreligga trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ föreligga trong Tiếng Thụy Điển.
verkar trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ verkar trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ verkar trong Tiếng Thụy Điển.
vinst trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ vinst trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ vinst trong Tiếng Thụy Điển.
bestämmelse trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ bestämmelse trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ bestämmelse trong Tiếng Thụy Điển.
bestämt trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ bestämt trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ bestämt trong Tiếng Thụy Điển.