Danh sách nghĩa từ của Tiếng Thụy Điển
Liên tục cập nhật thêm các từ mới, cách phát âm, giải thích ý nghĩa đầy đủ và các ví dụ chọn lọc của Tiếng Thụy Điển.
Lista över Storbritanniens premiärministrar trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ Lista över Storbritanniens premiärministrar trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Lista över Storbritanniens premiärministrar trong Tiếng Thụy Điển.
trögflytande vätska som är olöslig i vatten trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ trögflytande vätska som är olöslig i vatten trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ trögflytande vätska som är olöslig i vatten trong Tiếng Thụy Điển.
kastrull trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ kastrull trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ kastrull trong Tiếng Thụy Điển.
vänligen trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ vänligen trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ vänligen trong Tiếng Thụy Điển.
dra lott trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ dra lott trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ dra lott trong Tiếng Thụy Điển.
aktieoption trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ aktieoption trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ aktieoption trong Tiếng Thụy Điển.
cykelsadel trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ cykelsadel trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ cykelsadel trong Tiếng Thụy Điển.
sedan urminnes tider trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ sedan urminnes tider trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ sedan urminnes tider trong Tiếng Thụy Điển.
slutsats trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ slutsats trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ slutsats trong Tiếng Thụy Điển.
hej då! trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ hej då! trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ hej då! trong Tiếng Thụy Điển.
ursäkta mig trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ ursäkta mig trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ursäkta mig trong Tiếng Thụy Điển.
slask trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ slask trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ slask trong Tiếng Thụy Điển.
teckna en aktie trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ teckna en aktie trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ teckna en aktie trong Tiếng Thụy Điển.
kärnfysik trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ kärnfysik trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ kärnfysik trong Tiếng Thụy Điển.
stekt ägg trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ stekt ägg trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ stekt ägg trong Tiếng Thụy Điển.
myndigheter trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ myndigheter trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ myndigheter trong Tiếng Thụy Điển.
skola trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ skola trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ skola trong Tiếng Thụy Điển.
förhandla fram trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ förhandla fram trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ förhandla fram trong Tiếng Thụy Điển.
torka trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ torka trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ torka trong Tiếng Thụy Điển.
tillfällig trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ tillfällig trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ tillfällig trong Tiếng Thụy Điển.